Bản dịch của từ 金花土 trong tiếng Việt

金花土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金花土 (Danh từ)

jīn huā tǔ
01

Một loại “yên” (thuốc lá/thuốc phiện) dạng bột/đất, gọi chung là đất thuốc phiện; từ cổ, ít dùng trong hiện đại

鸦片烟土的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金花土

jīn

huā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
土专家
土丘
土业
土中
土中人
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép