Bản dịch của từ 金花茶 trong tiếng Việt

金花茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金花茶 (Danh từ)

jīn huā chá
01

Tên một loài cây cảnh, thân gỗ nhỏ, thường xanh; lá hẹp hơi bầu, hoa màu vàng kim; gặp ở miền nam Trung Quốc (Quảng Tây, Vân Nam).

植物名。常绿小乔木。叶子狭长圆形﹐花金黄色。是一种稀有的观赏植物。产于广西﹑云南等地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金花茶

jīn

huā

chá

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép