Bản dịch của từ 金莲步 trong tiếng Việt
金莲步
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金莲步 (Danh từ)
【jīn lián bù】
01
Cách gọi khen cho dáng đi của nữ giới, gợi cảm, nhẹ nhàng như bông (thường mang sắc thái cổ trang, mỹ diệu)
对女子走路姿态的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金莲步
jīn
金
lián
莲
bù
步
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
