Bản dịch của từ 金莲花 trong tiếng Việt
金莲花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金莲花 (Danh từ)
【jīn lián huā】
01
Kim liên hoa; cây kim liên hoa; cây sen cạn
植物名金莲花科,一年生草本茎柔软多肉,匍匐地面,亦有卷缠于他物者楯形叶互生,有浅缺刻夏日开红、黄花,大而美丽一般供观赏用,芽及果实供做香料 原产于南美洲秘鲁
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金莲花
jīn
金
lián
莲
huā
花
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
