Bản dịch của từ 金葱粉 trong tiếng Việt

金葱粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金葱粉 (Danh từ)

jīn cōng fěn
01

Bột nhũ

金葱粉 (glitter),也叫闪光片,闪光粉,由于规格大的也叫金葱亮片由精亮度极高的不同厚度的PET、PVC、OPP金属铝质膜材料电镀,涂布经精密切割而成。 金葱粉粒径可从0.004mm-3.0mm均可生产。环保的当属PET材质的了。其形状有四角形、六角形、长方形等、棱形等。金葱粉色系分为镭射银、镭射金、镭射彩(包括红蓝绿紫桃红黑)银色、金色、彩色(红蓝绿紫桃红黑)幻彩系列。各色系均加上表层保护层,色泽光亮,对气候,温度的轻度腐蚀性化学品具有一定抵抗力及耐温性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金葱粉

jīn

cōng

fěn

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép