Bản dịch của từ 金蕊 trong tiếng Việt
金蕊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金蕊 (Danh từ)
【jīn ruǐ】
01
Phần nhụy hoa có màu vàng óng, thường thấy ở giữa hoa.
2.金色花蕊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhụy hoa vàng, phần trung tâm của hoa chứa phấn và hạt phấn.
1.亦作“金蘂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tên gọi khác của hoa cúc, loài hoa thường thấy vào mùa thu, tượng trưng cho sự thanh cao và bền bỉ.
3.菊的异名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金蕊
jīn
金
ruǐ
蕊
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
