Bản dịch của từ 金薤 trong tiếng Việt

金薤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金薤 (Danh từ)

jīn xiè
01

Danh xưng tôn đẹp của cuốn sách “倒薤书” (hơn: ám chỉ chữ nghĩa thanh tú, văn hay), nghĩa bóng: văn phong, chữ viết thanh nhã.

1.倒薤书的美称。喻文字之优美。

Ví dụ
02

Một loại hẹ/nhánh hành nhỏ (薤菜) đẹp, tinh xảo; cụ thể là giống hành hẹ mỹ lệ dùng làm rau ăn hoặc gia vị

2.精美的薤菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金薤

jīn

xiè

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
薤书
薤歌
薤露
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép