Bản dịch của từ 金藏云 trong tiếng Việt

金藏云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金藏云 (Danh từ)

jīn cáng yún
01

Phật giáo: đám mây màu vàng, ánh mây vàng (hào quang của Phật hoặc điềm lành); Hán Việt: kim tàng vân — mây vàng.

佛教语。金色的云气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金藏云

jīn

cáng

yún

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
藏书
藏伏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép