Bản dịch của từ 金虎 trong tiếng Việt
金虎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金虎 (Danh từ)
Chỉ phương hướng phía tây (trong cổ thư: 西方), 亦指西方之神獸「白虎」之變稱
1.指西面方向。语出《淮南子.天文训》﹕“西方金也……其神为太白﹐有兽白虎。”
Tên gọi cổ (thần thoại/天文) chỉ một nhóm sao thuộc Bắc斗/西方七宿的通称 — tức là một trong bảy宿 ở phương tây, thường gọi là “Kim Hổ” trong văn hiến
2.西方七宿的通称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sao chòm (cổ) — chỉ sao Kim và chòm Mao (昴宿); xưa tin là điềm liên quan đến loạn lạc quân sự
3.指金星和昴星。古人以为金星与昴宿相近系兵乱之象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặt trời (cách gọi cổ/đại biểu, chữ '金虎' dùng chỉ mặt trời)
4.指太阳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
比喻受君主寵信的親近小人/近臣(含貶義),像『金』般受寵的奸佞小人。
5.比喻国君所亲厚的小人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầu/điểm trang trí hình hổ bằng kim loại mạ vàng trên đồ vật
6.器物上的虎形金属装饰。
Chỉ loài hổ (tên gọi), nghĩa là 'hổ vàng' hoặc tên gọi cổ/đặc biệt của hổ
7.指虎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên địa danh cổ (xem “金虎台”) hoặc tên riêng; có thể là vọng kiến/tên chòi/đài mang chữ “Kim Hổ”.
8.见“金虎台。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại符(符節)古代的凭证或印章,见“金虎符”(指以金属制成、刻有虎纹或虎形的符节,用作调兵或信物)
9.见“金虎符”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金虎
jīn
金
hǔ
虎
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
