Bản dịch của từ 金虫 trong tiếng Việt

金虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金虫 (Danh từ)

jīn chóng
01

Đồ trang sức hình côn trùng bằng vàng (ví dụ: bướm,蜻蜓) gắn trên trâm, chải tóc hoặc trang sức đầu

1.妇女首饰。以黄金制成虫形﹐故称。南朝梁吴均《和萧洗马子显古意》之一﹕“莲花衔青雀﹐宝粟钿金虫。”唐李贺《恼公》诗﹕“陂陀梳碧凤﹐腰袅带金虫。”王琦汇解﹕“以金作蝴蝶﹑蜻蜓等物形而缀之钗上者。”清赵进美《山花子.晓妆》词﹕“双启螭奁交翠羽﹐半欹蝉鬓卸金虫。”一说﹐昆虫名。虫可用为首饰。

Ví dụ
02

Tên gọi dân gian của loài bọ cánh cứng (như con kim quỹ/kim cua), tức là '金龟子' — một loại bọ cánh cứng tròn, vỏ cứng

2.金龟子的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bóng hoa đèn; mảng sáng lốm đốm do ánh đèn (比喻灯花)

3.比喻灯花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金虫

jīn

chóng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép