Bản dịch của từ 金蝉计 trong tiếng Việt
金蝉计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金蝉计 (Danh từ)
【jīn chán jì】
01
Mánh khoé rút lui, kế sách bỏ chạy để đánh lừa địch (theo hình ảnh 'con ve sầu vàng' lột xác để thoát thân)
金蝉脱壳之计。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金蝉计
jīn
金
chán
蝉
jì
计
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
