Bản dịch của từ 金融公司 trong tiếng Việt

金融公司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金融公司 (Danh từ)

jīn róng gōng sī
01

Công ty tài chính, nơi cung cấp vốn lâu dài cho doanh nghiệp.

也称“财务公司”。对企业提供长期资金的一种信用机构。它通过承受和收购企业发行的股票、债券等方式,从事长期资金的融通;同时自己也发行证券和代理其他企业的证券发行以进行资金的调度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金融公司

jīn

róng

gōng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép