Bản dịch của từ 金蟆 trong tiếng Việt

金蟆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金蟆 (Danh từ)

jīn má
01

Tên gọi trong thơ ca dân gian thời Đường để chỉ thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào

唐代童谣对农民起义军首领黄巢的称谓。语本《新唐书.五行志二》﹕“僖宗时﹐童謡曰﹕‘金色虾蟆争努眼﹐翻却曹州天下反。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金蟆

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép