Bản dịch của từ 金蠡 trong tiếng Việt
金蠡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金蠡 (Danh từ)
【jīn lí】
01
Một loại “bình/chéu tiên” trong truyện cổ (tương truyền của Đạo giáo) — vật chứa phép thuật hoặc đồ vật kỳ diệu giúp truyền thụ thuật số; gợi liên tưởng đến bình thần, ấm tiên
谓仙杯。语本《南史.徐文伯传》﹕“熙(徐熙)好黄老﹐隐于秦望山﹐有道士过求饮﹐留一瓠与之﹐曰﹕‘君子孙宜以道术救世﹐当得二千石。’熙开之﹐乃《扁鹊镜经》一卷﹐因精心学之﹐遂名震海内。生子秋夫﹐弥工其术﹐仕至射阳令。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金蠡
jīn
金
lí
蠡
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
