Bản dịch của từ 金行 trong tiếng Việt

金行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金行 (Danh từ)

jīn xíng
01

Ám chỉ triều đại Tấn (晋朝); theo thuyết Ngũ hành, Tấn được coi là thuộc đức Kim, nên dùng “” làm cách gọi thay thế cho triều đại này.

2.指晋朝。古代哲学家在五行学说中用五行相胜来比附王朝的兴替。认为每一个朝代都代表五行中的一德(性质)﹐循环往复﹐终而复始。因晋王朝以金德王﹐乃以之代指。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kim trong thuyết Ngũ hành (hệ ý: hành 'kim' — kim loại, lạnh, cứng, thuộc hướng Tây).

1.指古代五行学说中的“金”这一行。

Ví dụ
03

Chỉ mùa thu; mùa thu (theo cách gọi cổ/thuật ngữ văn ngôn)

3.指秋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金行

jīn

xíng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép