Bản dịch của từ 金衣 trong tiếng Việt

金衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金衣 (Danh từ)

jīn yī
01

Vỏ quả màu vàng óng (thường chỉ vỏ cam, quýt loại vàng như kim)

1.指柑橘等金黄色的果皮。

Ví dụ
02

Áo bằng lụa thêu sợi vàng (trang phục sang trọng thời xưa, thường là phẩm phục của quan chức cao)

2.指古时华美的缕金之衣。为贵官所服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lông vũ màu vàng; bộ lông vàng (của chim)

3.指黄色的鸟羽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một khúc (nhạc/ca khúc) — viết tắt của 《金缕衣》; cũng có thể hiểu là “áo bằng sợi vàng” trong chữ nghĩa

4.曲名。《金缕衣》的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金衣

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
衣不兼彩
衣不兼采
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép