Bản dịch của từ 金谷园 trong tiếng Việt
金谷园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金谷园 (Danh từ)
【jīn gǔ yuán】
01
Tên riêng: khu vườn/tịnh thất do Tấn triều nhân vật Thạch Sùng (石崇) xây ở khe Kim Cốc (金谷涧); thường nhắc tới trong văn học cổ như một thắng cảnh và nơi tổ chức tiệc tùng
1.指晋石崇于金谷涧中所筑的园馆。石崇曾写《金谷诗序》记其事。
Ví dụ
02
Tên một曲牌(古代曲子/曲牌名),见明代戏曲作品中用作曲目或曲牌的名称。可理解为古代戏曲或音乐曲牌的专有名。
2.曲牌名。见明汤显祖《紫箫记.边思》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金谷园
jīn
金
gǔ
谷
yuán
园
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
