Bản dịch của từ 金谷堕楼 trong tiếng Việt
金谷堕楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金谷堕楼 (Danh từ)
【jīn gǔ duò lóu】
01
Chuyện văn học lịch sử: tại vườn Kim Cốc (Tấn thời) người đẹp vì lòng trung trinh bị ép phải nhảy lầu tự tử; dùng để ví phụ nữ tài sắc nhưng gặp tai họa, số phận bi thảm.
金谷:园名,晋代石崇建,在今河南省洛阳市西北。晋朝石崇才貌双全的宠妓为表忠贞,被迫跳楼而死。比喻多才美貌女子的不幸遭遇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金谷堕楼
jīn
金
gǔ
谷
duò
堕
lóu
楼
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
