Bản dịch của từ 金谷妓 trong tiếng Việt

金谷妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金谷妓 (Danh từ)

jīn gǔ jì
01

Từ cổ chỉ kỹ nữ (gái hát, gái đàn) nổi tiếng giỏi ca múa, đặc biệt để ca nhạc trong nhà quyền quý; gợi nhớ đến 'Lục Châu' (緑珠) — một kỹ nữ xinh đẹp, giỏi thổi sáo.

指晋石崇之家妓绿珠。《晋书.石崇传》﹕“崇有妓曰緑珠﹐美而艳﹐善吹笛。孙秀使人求之……崇勃然曰﹕‘緑珠吾所爱﹐不可得也。’”因用为善奏乐之家妓的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金谷妓

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
妓女
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép