Bản dịch của từ 金谷酒 trong tiếng Việt
金谷酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金谷酒 (Danh từ)
【jīn gú jiǔ】
01
Tiệc rượu xa hoa, yến tiệc phung phí (chỉ những bữa ăn uống xa xỉ, tiêu tiền như nước)
指豪侈的酒宴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金谷酒
jīn
金
gǔ
谷
jiǔ
酒
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
