Bản dịch của từ 金谷酒数 trong tiếng Việt

金谷酒数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金谷酒数 (Danh từ)

jīn gǔ jiǔ shù
01

金谷酒数: (指在金谷园宴饮时用来罚酒的斗数泛指宴会上罚喝的酒数如罚酒三斗

金谷:园名,晋代石崇建,在今河南省洛阳市西北。罚酒三斗的隐语。旧时泛指宴饮时罚酒的斗数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金谷酒数

jīn

jiǔ

shù

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
数一数二
数不着
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép