Bản dịch của từ 金貂 trong tiếng Việt
金貂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金貂 (Danh từ)
【jīn diāo】
01
Một loại đội冠 của triều đình (mũ triều) trang trí bằng vàng và đuôi chồn; vật trang sức nghi lễ dành cho quan lại hoặc thái giám bên cạnh hoàng đế (mũ lễ cổ)
1.皇帝左右侍臣的冠饰。汉始﹐侍中﹑中常侍之冠﹐于武冠上加黄金珰﹐附蝉为文﹐貂尾为饰﹐谓之赵惠文冠。
Ví dụ
02
Mỹ tự chỉ bề tôi, thị vệ quyền quý; mượn danh gọi người hầu thân cận của quan quý (nghĩa bóng: 'thú vàng' theo chữ Hán)
2.借称侍从贵臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金貂
jīn
金
diāo
貂
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
貂不足,狗尾续
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
