Bản dịch của từ 金跃 trong tiếng Việt
金跃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金跃 (Tính từ)
【jīn yuè】
01
Không thuận theo thiên nhiên; hành vi/hiện tượng bất hợp với tự nhiên, bị xem là dị thường hoặc không may (Hán-Việt: kim dượt → 'kim' = vàng, 'dượt/跃' = nhảy; cổ văn chỉ sự 'vật đổi thành người' rồi bị xem là không thuận thiên)
《庄子.大宗师》﹕“今之大冶铸金﹐金踊跃曰‘我且必为镆铘’﹐大冶必以为不祥之金。今一犯人之形﹐而曰‘人耳人耳’,夫造化者必以为不祥之人。”王先谦集解﹕“偶成为人﹐遂欣爱郑重﹐以为异于众物﹐则造化亦必以为不祥。”后以“金跃”指不顺从自然造化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金跃
jīn
金
yuè
跃
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
