Bản dịch của từ 金路 trong tiếng Việt
金路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金路 (Danh từ)
【jīn lù】
01
Chiếc xe, cỗ xe mạ vàng (cổ) — cũng viết là 金辂, chỉ xe rỗng sang trọng của vua chúa
1.亦作“金辂”。
Ví dụ
02
Một trong năm loại xe (lộ) mạ vàng trong nghi lễ xưa; chiếc xe có trang trí vàng dùng cho nhà vua
2.五路之一。古代帝王家乘用的饰金之车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ nhà vua, hoàng đế (chỉ người cầm quyền tối cao)
3.借指帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金路
jīn
金
lù
路
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
