Bản dịch của từ 金轮 trong tiếng Việt

金轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金轮 (Danh từ)

jīn lún
01

(Phật giáo) Kho báu Bánh xe vàng, bánh xe vàng mà vị Chuyển luân vương huyền thoại đã gặp; nói rộng ra, nó là biểu tượng của người cai trị tối cao hoặc quyền lực hoàng gia (một thuật ngữ được sử dụng trong văn học Trung Quốc)

1.佛教语。“轮”(梵语Cakra)﹐是印度古代战争用的一种武器。印度古传说中征服四方的转轮王出生时﹐空中自然出现此轮宝﹐预示他将来的无敌力量。轮宝有金银铜铁四种﹐感得金轮宝者﹐为金轮王﹐乃四轮之首﹐领东南西北四大洲。

Ví dụ
02

Bánh xe bằng kim loại; (cổ) hình bánh kim cương (kiểu vật phẩm lễ hoặc khí giới hình tròn bằng kim loại)

2.轮形之金刚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xe kiệu bằng vàng; chỉ xe ngự, xe trang trí bằng vàng (cổ vật/đồ trang nghiêm)

4.代指金饰之车舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tức vua (miêu tả tước hiệu) — ám chỉ Võ Chiếu (武則天) khi được phong là “金輪聖神皇帝”, nên gọi bà là 金轮/金輪皇帝

6.指武则天。据《旧唐书.则天皇后纪》﹐武则天于长寿二年“秋九月﹐上加金轮圣神皇帝号﹐大赦天下。”所以后人称武则天为金轮或金轮皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Vòng (đầu) trên tháp Phật; chiếc bánh xe tượng trưng trên đỉnh bảo tháp (vật trang trí hình bánh xe)

3.佛塔上的相轮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nghĩa ẩn dụ: mặt trời (ví von bằng “bánh xe vàng”); cũng thấy trong văn cổ, thơ văn truyền thống

5.喻太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Một giống mẫu đơn (hoa mẫu đơn) gọi là 'kim luân'; tên loài/biệt danh của hoa

7.牡丹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金轮

jīn

lún

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép