Bản dịch của từ 金轮朝 trong tiếng Việt

金轮朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金轮朝 (Danh từ)

jīn lún cháo
01

Thời kỳ (niên hiệu) khi Võ Trịnh (Võ Chiếu, 武則天) nắm quyền; tên hiệu hoàng đế gồm chữ “金轮”, chỉ triều đại/niên đại do Võ Chiếm độc đoán cầm quyền (mang sắc thái lịch sử)

指唐武则天当政时期。武则天尊号屡用金轮字﹐如长寿二年加金轮圣神皇帝号﹐证圣元年又为天册金轮圣神皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金轮朝

jīn

lún

cháo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép