Bản dịch của từ 金轴 trong tiếng Việt
金轴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金轴 (Danh từ)
【jīn zhóu】
01
Xe cộ xa hoa; xe vàng (chỉ chiếc xe lộng lẫy, dùng trong văn cổ hoặc miêu tả cổ phục)
1.指华丽的车子。
Ví dụ
02
Tên mỹ gọi một cuốn sách (thường là đồ sộ, trang trọng) trong Đạo giáo — ‘cuốn sách trục vàng’ (dùng để chỉ kinh sách quý, sách tôn kính)
2.道教书卷的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金轴
jīn
金
zhóu
轴
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
