Bản dịch của từ 金边债券 trong tiếng Việt
金边债券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金边债券 (Danh từ)
【jīn biān zhài quàn】
01
Trái phiếu độ tín nhiệm cao (trái phiếu 'ven vàng') — loại trái phiếu do chính phủ hoặc tổ chức uy tín phát hành, rủi ro thấp, giá trị đầu tư cao
原指英国政府发行的中长期债券。因这种债券带有金黄边,信誉可靠,故称。现用来泛指信用好,风险小,投资价值高的各种债券。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金边债券
jīn
金
biān
边
zhài
债
quàn
券
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
边丁
边上
边业
边严
边乡
债主
债价
债利
债券
债务
券书
券内
券剂
券台
券外
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
