Bản dịch của từ 金运 trong tiếng Việt
金运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金运 (Danh từ)
【jīn yùn】
01
Một triều đại được cho là 'đang thịnh vì có đức Kim' (theo thuyết ngũ hành), thường chỉ triều đại Ân (thời kỳ được gán 'đức Kim')
谓金德当运的王朝。五行家用五德终始比附历史上各王朝命运的兴亡更替﹐殷以金德王﹐故亦以指殷朝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金运
jīn
金
yùn
运
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
