Bản dịch của từ 金迷 trong tiếng Việt

金迷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金迷 (Tính từ)

jīn mí
01

Say mê vật chất, đắm chìm trong sự xa hoa hào nhoáng, thường dùng trong cụm '金迷纸醉' chỉ cảnh sa đọa, nghiện ngập vật chất.

见“金迷纸醉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金迷

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép