Bản dịch của từ 金选 trong tiếng Việt

金选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金选 (Danh từ)

jīn xuǎn
01

Tiền phạt bằng vàng (theo chế trước để chuộc tội), tức khoản tiền đền bù/đóng phạt

古制犯人用以赎罪之罚金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金选

jīn

xuǎn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
选一选二
选举
选举权
选书
选事
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép