Bản dịch của từ 金遁 trong tiếng Việt

金遁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金遁 (Danh từ)

jīn dùn
01

Một trong “五遁” (ngũ) trong đạo giáo: phép biến hóa, trốn hình dạng bằng cách tu luyện (chú trọng kiểu “遁形” — tẩu ẩn thân hình). Hán Việt gợi nhớ: = Kim, = (ẩn, tránh).

五遁之一。道教遁形之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金遁

jīn

dùn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép