Bản dịch của từ 金邱 trong tiếng Việt

金邱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金邱 (Danh từ)

jīn qiū
01

Cánh đồng phương Tây, nơi ruộng vườn trải rộng như mạ vàng () trên gò đồi ()

指西方的田野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金邱

jīn

qiū

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép