Bản dịch của từ 金銮 trong tiếng Việt
金銮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金銮 (Danh từ)
【jīn luán】
01
Vật trang trí bằng vàng gắn trên xe ngựa hoặc kiệu của vua, thường đúc hình chim luân/giai và có chuông; biểu tượng của long xa/triều đình
1.帝王车马的装饰物。金属铸成鸾鸟形﹐口中含铃﹐因指代帝王车驾。
Ví dụ
02
Tên mỹ gọi dành cho các quan翰林学士 (hàn lâm học sĩ) — cách khen trang trọng, cổ kính
3.翰林学士的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(ám chỉ) Cung Kim Loan; Cung điện vàng (Cung điện Jinluan) được sử dụng cho các cuộc họp triều đình và các nghi lễ lớn trong cung điện
2.见“金銮殿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên người (白居易之女). 引申:小女兒、幼女(古代用作称呼幼女的雅称)
4.白居易女儿的名字。后借指幼女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金銮
jīn
金
luán
銮
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
