Bản dịch của từ 金銮宝殿 trong tiếng Việt

金銮宝殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金銮宝殿 (Danh từ)

jīn luán bǎo diàn
01

Điện chính của hoàng cung (cung điện tráng lệ, nơi vua ngự chính) — tức 金銮殿

即金銮殿。指皇宫正殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金銮宝殿

jīn

luán

bǎo

diàn

殿

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
銮仪卫
銮刀
銮和
銮坡
宝业
宝中铁路
宝书
殿下
殿举
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép