Bản dịch của từ 金鎗班 trong tiếng Việt

金鎗班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金鎗班 (Danh từ)

jīn qiāng bān
01

Tên đội vệ binh thời nhà Tống, chuyên trách bảo vệ hoàng gia.

宋时仪卫军名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金鎗班

jīn

qiāng

bān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鎗手
鎗摐
鎗旗
鎗洋
鎗然
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép