Bản dịch của từ 金钗客 trong tiếng Việt

金钗客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金钗客 (Danh từ)

jīn chāi kè
01

Gái điếm; kỹ nữ (xưa) — gọi do đầu đội kim châm/kim trai; từ cổ, mang sắc thái lịch sử

妓女。因其头戴金钗﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钗客

jīn

chāi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
客丁
客中
客串
客主
客乡
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép