Bản dịch của từ 金钥 trong tiếng Việt
金钥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金钥 (Danh từ)
【jīn yào】
01
Một loại ống thổi (khí cụ hơi) mạ vàng; ống kèn/đoạn ống bằng kim loại mạ vàng
1.镶金的管乐器。
Ví dụ
02
Chìa khóa bằng vàng; (ẩn dụ) chìa khoá quý, phương tiện mở ra điều giá trị
2.金钥匙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong đạo giáo (道教) chỉ '舌'(lưỡi)một cách cổ hoặc thuật ngữ nội môn — ý là lưỡi (hình tượng, hay dụng cụ biểu tượng).
3.道教指舌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钥
jīn
金
yào
钥
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
