Bản dịch của từ 金钱不能买来幸福 trong tiếng Việt

金钱不能买来幸福

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金钱不能买来幸福 (Thành ngữ)

jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú
01

Tiền không thể mua hạnh phúc

指金钱虽然重要,但不能直接带来真正的幸福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钱不能买来幸福

jīn

qián

néng

mǎi

lái

xìng

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép