Bản dịch của từ 金钱松 trong tiếng Việt
金钱松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金钱松 (Danh từ)
【jīn qián sōng】
01
Cây thông lá rụng, thân thẳng cao, tán cây hình chóp tròn, lá dài thon, quả hình bầu dục, gỗ bền dùng xây dựng và làm đồ dùng, lá mùa thu màu vàng rực rỡ, thường được trồng làm cây cảnh.
落叶乔木,树干通直高大,树冠呈圆锥形,叶子条形,花单性,雌雄同株,球果卵形。木材耐腐蚀,供建筑和制器物等用。树形优美,秋季叶呈金黄色,是著名的观赏树之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钱松
jīn
金
qián
钱
sōng
松
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钱丬鱼
钱串
钱串子
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
