Bản dịch của từ 金钱花 trong tiếng Việt

金钱花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金钱花 (Danh từ)

jīn qián huā
01

Tên một loại cây thuốc, gọi là hoa xoay ngược (旋覆花), thường dùng trong y học cổ truyền.

草名。即旋覆花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钱花

jīn

qián

huā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钱丬鱼
钱串
钱串子
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép