Bản dịch của từ 金钱蟹 trong tiếng Việt
金钱蟹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金钱蟹 (Danh từ)
【jīn qián xiè】
01
Một loại cua có vỏ màu vàng óng, thường gọi là cua vàng hoặc cua tiền.
蟹的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金钱蟹
jīn
金
qián
钱
xiè
蟹
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钱丬鱼
钱串
钱串子
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
