Bản dịch của từ 金铉 trong tiếng Việt

金铉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金铉 (Danh từ)

jīn xuàn
01

Đòn nâng của đỉnh (thanh kim loại ngang xuyên qua hai quai của cái đỉnh để nâng lên) — Hán Việt: kim huyền/kim huyển

1.举鼎具。贯穿鼎上两耳的横杆。金属制﹐用以提鼎。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho những quan chức quan trọng như thủ tướng, bộ trưởng (ám chỉ những quan chức quan trọng trong triều đình)

2.比喻三公之类重臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金铉

jīn

xuàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铉台
铉司
铉席
铉辟
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép