Bản dịch của từ 金铙 trong tiếng Việt
金铙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金铙 (Danh từ)
【jīn náo】
01
Một loại nhạc khí quân đội cổ đại, thuộc “Tứ kim” trong nhạc cụ kim loại, gọi tắt là “铙” (nào) – chuông trống bằng kim loại dùng trong quân nhạc.
1.即铙。古军乐器名。“四金”之一。
Ví dụ
02
Loại nhạc cụ gõ bằng kim loại, giống như cồng chiêng nhỏ dùng trong dàn nhạc hoặc lễ hội.
2.打击乐器。即铙钹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại điệu múa hoặc khúc nhạc múa, thường dùng để chỉ vũ khúc, bài nhảy.
3.指舞曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金铙
jīn
金
náo
铙
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铙吹
铙挽
铙歌
铙管
铙部
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
