Bản dịch của từ 金银山 trong tiếng Việt

金银山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金银山 (Danh từ)

jīn yín shān
01

Núi (mỏ) có vàng bạc; khu mỏ kim loại quý

1.指金银矿山。

Ví dụ
02

Một đống cao do giấy vụn, giấy vụn xếp thành (đống giấy)

2.指纸锞聚成的高堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金银山

jīn

yín

shān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép