Bản dịch của từ 金锣 trong tiếng Việt

金锣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金锣 (Danh từ)

jīn luó
01

Một loại cồng/luông (đồ gõ bằng kim loại giống cồng, gọi chung là 'lòng' hoặc 'luông' trong dân gian); tên một loại cồng thường dùng trong dàn nhạc lễ hoặc diễu hành

1.锣之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt trời (ẩn dụ); cách gọi ẩn dụ cho mặt trời, giống như gọi là 'cái cồng vàng' — hình ảnh rực rỡ, tròn như chiếc mõ hoặc đĩa vàng.

2.比喻太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金锣

jīn

luó

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép