Bản dịch của từ 金锣腾空 trong tiếng Việt

金锣腾空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金锣腾空 (Tính từ)

jīn luó téng kōng
01

Mặt trời lên cao; ánh mặt trời chiếu sáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金锣腾空

jīn

luó

téng

kōng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép