Bản dịch của từ 金门大桥 trong tiếng Việt
金门大桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金门大桥 (Danh từ)
【jīn mén dà qiáo】
01
Cây cầu treo nổi tiếng thế giới ở Mỹ, bắc qua eo biển Kim Môn, nối liền bán đảo San Francisco và tiểu bang California, biểu tượng đặc trưng của thành phố này.
世界著名大桥之一。跨越金门海峡,北连加利福尼亚州,南接旧金山半岛的钢结构悬索桥。位于美国加利福尼亚州。全长1981.2米,主跨长1280米。桥面宽27.4米,有六条车行道和两条人行道。桥孔高61米,大型船只均可通行。桥的南北各耸立一座门字形巨型桥塔,塔高342.5米。桥塔支持着两根直径各为90.42厘米的钢绳,凭借这两根钢绳,把大桥高悬在半空中。为旧金山的象征。1937年建成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金门大桥
jīn
金
mén
门
dà
大
qiáo
桥
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
门丁
门上
门上人
门下
门下人
大一统
大万
大丈夫
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
