Bản dịch của từ 金门羽客 trong tiếng Việt

金门羽客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金门羽客 (Danh từ)

jīn mén yǔ kè
01

Chức danh của đạo sĩ, người tu hành theo đạo giáo.

道士的称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金门羽客

jīn

mén

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
门丁
门上
门上人
门下
门下人
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
客丁
客中
客串
客主
客乡
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép