Bản dịch của từ 金闺籍 trong tiếng Việt

金闺籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金闺籍 (Danh từ)

jīn guī jí
01

Danh sách tên người treo ở cổng kim (金门) để cho phép vào triều; về sau泛指 đăng ký làm quan, nằm trong bộ máy triều đình (danh bạ, sổ bộ quan lại).

金门所悬名牒﹐牒上有名者准其进入。后用以指在朝为官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金闺籍

jīn

guī

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
闺中
闺合
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép